Đánh Giá Thẻ Tín Dụng
Tìm thẻ tín dụng phù hợp nhất với thu nhập và nhu cầu của bạn. Đánh giá phí thường niên, quyền lợi và ưu đãi từ các ngân hàng hàng đầu Việt Nam.
Danh sách thẻ (30)
Trang 1 / 4

Thẻ tín dụng Vietinbank Credit 2Card
Thẻ tín dụng vietinbank với miễn phí thường niên, trả góp 0% lãi suất
- Trả góp 0% lãi suất
- Miễn lãi lên đến 55 ngày
- Rút tiền mặt 100% hạn mức

Thẻ tín dụng Techcombank Everyday
Thẻ hạng Platinum Techcombank với tích điểm đổi quà, miễn phí thường niên
- Tích điểm 8% mọi chi tiêu
- Miễn phí thường niên theo điều kiện
- Ưu đãi mua sắm đa dạng

Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB
Thẻ tín dụng Mb bank với hoàn tiền hấp dẫn, ưu đãi du lịch cao cấp
- Hoàn tiền 10% mọi chi tiêu
- Giảm đến 30% tại du lịch
- Miễn phí thường niên năm đầu

Thẻ tín dụng BIDV JCB Well-being
Thẻ hạng Platinum BIDV với hoàn tiền hấp dẫn, đặc quyền phòng chờ sân bay
- Hoàn tiền 10% mọi chi tiêu
- Miễn phí phòng chờ sân bay
- Phí ngoại tệ chỉ 1%

Thẻ tín dụng Techcombank Priority Visa Signature
Thẻ hạng sang Techcombank với hoàn tiền hấp dẫn, đặc quyền phòng chờ sân bay
- Hoàn tiền 10% (tối đa 60 triệu/năm)
- Miễn phí phòng chờ sân bay
- Phí ngoại tệ chỉ 1.1%

Thẻ tín dụng BIDV Mastercard World Travel
Thẻ hạng sang BIDV với đặc quyền phòng chờ sân bay, ưu đãi du lịch cao cấp
- Miễn phí phòng chờ sân bay
- Bảo hiểm du lịch đến 11,65 tỷ đồng
- Phí ngoại tệ chỉ 1%

Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB Ultimate
Thẻ cao cấp nhất Mb bank với hoàn tiền hấp dẫn, đặc quyền phòng chờ sân bay
- Miễn phí phòng chờ sân bay
- Giảm đến 30% tại nhà hàng
- Phí ngoại tệ chỉ 1,5%

Thẻ tín dụng BIDV Visa Cashback 360
Thẻ hạng Platinum BIDV với hoàn tiền hấp dẫn, ưu đãi du lịch cao cấp
- Bảo hiểm du lịch đến 11,65 tỷ đồng
- Phí ngoại tệ chỉ 1%
- Trả góp 0% lãi suất

Thẻ tín dụng Techcombank Spark
Thẻ hạng Platinum Techcombank với tích điểm đổi quà, miễn phí thường niên
- Tích điểm 8% mọi chi tiêu
- Miễn phí thường niên năm đầu
Khám phá theo tiện ích
Khám phá theo ngân hàng
Hướng Dẫn Chọn Thẻ Tín Dụng Phù Hợp
1. Thẻ tín dụng là gì?
Thẻ tín dụng là phương thức thanh toán cho phép bạn "mua trước, trả sau". Ngân hàng cấp cho bạn một hạn mức tín dụng, và bạn có thể chi tiêu trong hạn mức đó. Mỗi tháng, bạn sẽ nhận được sao kê và cần thanh toán tối thiểu hoặc toàn bộ số dư.
2. Các loại thẻ tín dụng phổ biến
Thẻ hoàn tiền (Cashback): Hoàn lại một phần tiền chi tiêu (0.5% - 5%) trực tiếp vào tài khoản. Phù hợp với người chi tiêu thường xuyên, thích đơn giản.
Thẻ tích điểm (Rewards): Tích lũy điểm thưởng đổi quà tặng, voucher, dặm bay. Phù hợp với người thích đổi quà, hay đi du lịch.
Thẻ du lịch (Travel): Ưu đãi phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch, đổi dặm bay. Phù hợp với người đi công tác, du lịch thường xuyên.
Thẻ cao cấp (Premium): Hạn mức cao, nhiều đặc quyền VIP, concierge service. Phù hợp với người có thu nhập cao, thích dịch vụ đẳng cấp.
3. Tiêu chí lựa chọn thẻ tín dụng
- Phí thường niên: Một số thẻ miễn phí năm đầu hoặc miễn phí trọn đời nếu chi tiêu đủ điều kiện.
- Thu nhập tối thiểu: Mỗi thẻ yêu cầu mức thu nhập khác nhau, từ 5 triệu đến 50 triệu/tháng.
- Lãi suất: Dao động 18% - 30%/năm. Quan trọng nếu bạn không trả hết dư nợ mỗi tháng.
- Hạn mức tín dụng: Phụ thuộc vào thu nhập và lịch sử tín dụng của bạn.
- Ưu đãi phù hợp: Chọn thẻ có ưu đãi liên quan đến thói quen chi tiêu của bạn.
4. Các ngân hàng phát hành thẻ tại Việt Nam
Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam có sự tham gia của nhiều ngân hàng lớn như: VPBank, Techcombank, Vietcombank, ACB, MB Bank, Sacombank, VIB, TPBank, và Timo. Mỗi ngân hàng có các dòng thẻ khác nhau với ưu đãi riêng biệt.
5. Cách sử dụng thẻ tín dụng thông minh
- Luôn thanh toán đúng hạn để tránh lãi suất và phí trễ hạn.
- Cố gắng thanh toán toàn bộ dư nợ thay vì chỉ trả tối thiểu.
- Theo dõi chi tiêu thường xuyên qua app ngân hàng.
- Tận dụng ưu đãi hoàn tiền, tích điểm cho các giao dịch thường ngày.
- Không rút tiền mặt từ thẻ tín dụng (lãi suất cao, tính từ ngày rút).