Trang chủ Thẻ tín dụng Miễn Phí Thường Niên

Thẻ tín dụng Miễn Phí Thường Niên

Tham khảo top 10+ thẻ tín dụng miễn phí thường niên trọn đời 2026 từ Techcombank, VPBank, TPBank, HSBC. So sánh điều kiện, ưu đãi và cách chọn thẻ phù hợp.

Đăng: 24/3/2026

Cập nhật: 25/3/2026

20 thẻ tín dụng
20thẻ tín dụng

Danh sách thẻ (20)

Trang 1 / 3

Thẻ tín dụng BIDV Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi

Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi

Thẻ hạng Gold BIDV với hoàn tiền hấp dẫn, ưu đãi du lịch cao cấp

Phí thường niên
300.000 ₫
Lợi ích
Hoàn tiềnTrả góp 0%Mua sắm online
Điều kiện đăng ký:
Thu nhập > 7 triệuTuổi ≥18
Quyền lợi nổi bật:
  • Hoàn tiền 2% mọi chi tiêu
  • Phí ngoại tệ chỉ 1%
  • Trả góp 0% lãi suất
Thẻ tín dụng Mb bank Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB

Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB

Thẻ tín dụng Mb bank với hoàn tiền hấp dẫn, ưu đãi du lịch cao cấp

Phí thường niên
199.000 ₫
Lợi ích
Hoàn tiềnDu lịchMiễn Phí Thường Niên
Điều kiện đăng ký:
Thu nhập > 5 triệu
Quyền lợi nổi bật:
  • Hoàn tiền 10% mọi chi tiêu
  • Giảm đến 30% tại du lịch
  • Miễn phí thường niên năm đầu
Thẻ tín dụng Mb bank Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB Ultimate

Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB Ultimate

Thẻ cao cấp nhất Mb bank với hoàn tiền hấp dẫn, đặc quyền phòng chờ sân bay

Phí thường niên
800.000 ₫
Lợi ích
Hoàn tiềnTrả góp 0%Phòng chờ
Điều kiện đăng ký:
Thu nhập > 100 triệu
Quyền lợi nổi bật:
  • Miễn phí phòng chờ sân bay
  • Giảm đến 30% tại nhà hàng
  • Phí ngoại tệ chỉ 1,5%
Thẻ tín dụng Mb bank Thẻ tín dụng quốc tế MB Mastercard Platinum

Thẻ tín dụng quốc tế MB Mastercard Platinum

Thẻ hạng Platinum Mb bank với hoàn tiền hấp dẫn, ưu đãi du lịch cao cấp

Phí thường niên
500.000 ₫
Lợi ích
Hoàn tiềnMua sắm onlineDu lịch
Điều kiện đăng ký:
Thu nhập > 10 triệu
Quyền lợi nổi bật:
  • Hoàn 500k trong 30 ngày đầu
  • Miễn phí thường niên năm đầu
  • Ưu đãi mua sắm đa dạng
Thẻ tín dụng Mb bank Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Priority

Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Priority

Thẻ hạng Platinum Mb bank với hoàn tiền hấp dẫn, đặc quyền phòng chờ sân bay

Phí thường niên
399.000 ₫
Lợi ích
Hoàn tiềnMua sắm onlinePhòng chờ
Điều kiện đăng ký:
Thu nhập > 10 triệu
Quyền lợi nổi bật:
  • Hoàn tiền 10% mọi chi tiêu
  • Miễn phí phòng chờ sân bay
  • Ưu đãi mua sắm Shopee, Lazada, Tiki
Thẻ tín dụng Techcombank Thẻ tín dụng Techcombank Everyday

Thẻ tín dụng Techcombank Everyday

Thẻ hạng Platinum Techcombank với tích điểm đổi quà, miễn phí thường niên

Phí thường niên
599.000 ₫
Lợi ích
Tích điểmMua sắm onlineMiễn Phí Thường Niên
Điều kiện đăng ký:
Thu nhập > 10 triệu
Quyền lợi nổi bật:
  • Tích điểm 8% mọi chi tiêu
  • Miễn phí thường niên theo điều kiện
  • Ưu đãi mua sắm đa dạng
Thẻ tín dụng Techcombank Thẻ tín dụng Techcombank Priority Visa Signature

Thẻ tín dụng Techcombank Priority Visa Signature

Thẻ hạng sang Techcombank với hoàn tiền hấp dẫn, đặc quyền phòng chờ sân bay

Phí thường niên
1.499.000 ₫
Lợi ích
Hoàn tiềnPhòng chờẨm thực
Điều kiện đăng ký:
Thu nhập > 40 triệu
Quyền lợi nổi bật:
  • Hoàn tiền 10% (tối đa 60 triệu/năm)
  • Miễn phí phòng chờ sân bay
  • Phí ngoại tệ chỉ 1.1%
Thẻ tín dụng Techcombank Thẻ tín dụng Techcombank Spark

Thẻ tín dụng Techcombank Spark

Thẻ hạng Platinum Techcombank với tích điểm đổi quà, miễn phí thường niên

Phí thường niên
899.000 ₫
Lợi ích
Tích điểmMiễn Phí Thường Niên
Điều kiện đăng ký:
Thu nhập > 10 triệu
Quyền lợi nổi bật:
  • Tích điểm 8% mọi chi tiêu
  • Miễn phí thường niên năm đầu
Thẻ tín dụng Techcombank Thẻ tín dụng Techcombank Visa Signature

Thẻ tín dụng Techcombank Visa Signature

Thẻ hạng sang Techcombank với hoàn tiền hấp dẫn, ưu đãi du lịch cao cấp

Phí thường niên
1.499.000 ₫
Lợi ích
Hoàn tiềnDu lịchẨm thực
Điều kiện đăng ký:
Thu nhập > 40 triệu
Quyền lợi nổi bật:
  • Hoàn tiền 10% (tối đa 3 triệu/năm)
  • Bảo hiểm du lịch đến 11,7 tỷ đồng
  • Phí ngoại tệ chỉ 1.1%

Hướng dẫn chọn thẻ Miễn Phí Thường Niên

Thẻ Tín Dụng Miễn Phí Thường Niên 2026: Top 10+ Đáng Mở Nhất

Phí thường niên là khoản chi phí bắt buộc với hầu hết thẻ tín dụng — thường từ 390 nghìn đến 1,5 triệu mỗi năm (tương đương 33-125 nghìn/tháng, ngang giá một bữa cơm). Nếu bạn dùng thẻ 10 năm, khoản này lên tới 4-15 triệu. Đó là lý do một số người chọn thẻ miễn phí thường niên — tiết kiệm trực tiếp, không cần đổi dieming hay tích luỹ gì.

Thẻ tín dụng miễn phí (hoàn phí) thường niên là gì?

Thẻ tín dụng miễn phí thường niên = không phí duy trì hàng năm. Có 3 kiểu:

  • Miễn phí vĩnh viễn, vô điều kiện: Không cần chi tiêu bao nhiêu cũng miễn. Thẻ TPBank EVO, SHB Truly Free, PVcomBank Home là kiểu này. Mở thẻ xong, quên mất cũng không sao.
  • Miễn phí năm đầu (rồi tính phí từ năm 2): Ví dụ, Techcombank Spark năm đầu miễn nếu chi tiêu 1,5 triệu trong 30 ngày. Năm 2+ cần chi tiêu 15 triệu/năm mới miễn lại, không miễn thì tính phí 899 nghìn.
  • Miễn phí nếu chi tiêu đủ: Be Cake hoàn phí khi bạn chi tiêu đặc định hàng năm. Nếu không dùng thì phí 390-500 nghìn.

Cách lựa chọn phụ thuộc vào: (1) dự định dùng thẻ bao lâu, (2) mức chi tiêu thực tế của bạn, (3) sẵn sàng nhớ điều kiện miễn phí không.

Top 10+ thẻ tín dụng miễn phí thường niên đáng mở 2026

Dưới đây là danh sách các thẻ miễn phí thường niên hiện có trên thị trường, chia theo 3 nhóm: miễn phí vĩnh viễn, miễn phí năm đầu, miễn phí khi chi tiêu đủ.

Nhóm 1: Miễn Phí Vĩnh Viễn (Không Điều Kiện)

Thẻ TPBank EVO

Miễn phí suốt đời, không cần chi tiêu gì. Hoàn tiền 10% cho mua sắm online, miễn lãi 45 ngày. Phát hành nhanh qua app TPBank.

  • Phí thường niên: 0 đồng/năm (vĩnh viễn)
  • Người phù hợp: Ai muốn “set and forget”, không thích lo điều kiện miễn phí

Thẻ SHB Mastercard Truly Free

Tên thẻ nói lên tất cả — “Truly Free” = miễn phí thật sự, vô điều kiện.

  • Ưu đãi chính: Miễn phí thường niên, miễn phí chuyển đổi trả góp, rút tiền mặt lên 75% hạn mức
  • Phí thường niên: 0 đồng/năm (vĩnh viễn)
  • Người phù hợp: Ai cần rút tiền mặt hoặc tính chuyên trả góp thường xuyên

Thẻ PVcomBank Home

Miễn phí trọn đời, phát hành trực tuyến 5 phút qua app.

  • Ưu đãi chính: Miễn lãi 45 ngày, trả góp 0% tại đối tác
  • Phí thường niên: 0 đồng/năm (vĩnh viễn)
  • Người phù hợp: Ai muốn thẻ nhanh gọn, ít công ty, không phức tạp

Nhóm 2: Miễn Phí Năm Đầu (Rồi Tính Phí Hoặc Cần Chi Tiêu)

Thẻ Techcombank Spark

Năm 1: Miễn phí nếu chi tiêu 1,5 triệu trong 30 ngày đầu. Năm 2+: Cần chi tiêu 15 triệu/năm mới miễn. Không đủ = phí 899 nghìn.

  • Ưu đãi chính: Tích điểm linh hoạt (chọn 1 trong 5 lĩnh vực)
  • Phí nếu không miễn: 899.000 đồng/năm
  • Người phù hợp: Ai có chi tiêu ổn định trên 15 triệu/năm, muốn kiếm điểm từ cụm lĩnh vực ưa thích

Thẻ Kienlongbank Visa Elite

Miễn phí năm đầu (không cần điều kiện), năm 2+ tính phí 600 nghìn nếu không đạt doanh số.

  • Ưu đãi chính: Phí chuyển ngoại tệ 0,5% (rẻ), 4 lần phòng chờ sân bay/năm
  • Phí nếu không miễn: Khoảng 600.000 đồng/năm
  • Người phù hợp: Ai hay mua hàng ngoài hay du lịch quốc tế

Thẻ VIB Ivy Card

Năm 1: Miễn phí. Năm 2+: Miễn phí nếu giới thiệu 5 thẻ/tháng HOẶC đạt doanh số (nếu không = tính phí).

  • Ưu đãi chính: Tặng 1 triệu/thẻ giới thiệu thành công (tối đa 5 thẻ/tháng)
  • Phí nếu không miễn: Không rõ, cần xác nhận với VIB
  • Người phù hợp: Ai có chút “sales DNA” muốn kiếm thêm tiền, hoặc chi tiêu cao ổn định

Nhóm 3: Miễn Phí Nếu Chi Tiêu Đủ

Thẻ Cake Freedom của VPBank

Hoàn phí nếu chi tiêu đạt mục tiêu hàng năm. Không cần chứng minh thu nhập (yêu cầu chính: CMND + chứng minh địa chỉ).

  • Ưu đãi chính: Hoàn tiền 20% cho các lĩnh vực chỉ định (tối đa 1 triệu/tháng = 12 triệu/năm), nhận thẻ ảo 2 phút
  • Điều kiện miễn phí: Cần chi tiêu bao nhiêu thì xác nhận ngân hàng (không công khai rõ), hoặc tính phí khoảng 390 nghìn
  • Người phù hợp: Ai chi tiêu cao, muốn hoàn tiền cực cao

Thẻ Be Cake

Hoàn phí nếu chi tiêu đặc định qua Be hoặc các giao dịch khác.

  • Ưu đãi chính: Hoàn 20% chi phí Be (gọi xe), 0,2% giao dịch khác (tối đa 500 nghìn/tháng), mở ngay 2 phút
  • Điều kiện miễn phí: Chi tiêu đủ mục tiêu (cần xác nhận chi tiết với ngân hàng)
  • Phí nếu không miễn: Khoảng 390-500 nghìn
  • Người phù hợp: Ai dùng Be thường xuyên hoặc có chi tiêu cao

Thẻ HSBC Visa LiveFree

Miễn phí khi đạt doanh số chi tiêu (chi tiết tùy khách hàng).

  • Ưu đãi chính: Miễn lãi dài nhất 55 ngày, phí chuyển ngoại tệ 1,49%, trả góp 0%
  • Yêu cầu mở: Thu nhập tối thiểu 8 triệu/tháng (chuyển khoản từ công ty)
  • Điều kiện miễn phí: Doanh số chi tiêu (chi tiết xác nhận với HSBC)
  • Phí nếu không miễn: Không rõ (khách hàng cao cấp HSBC thường được miễn)
  • Người phù hợp: Ai có thu nhập cao, muốn miễn lãi dài

Thẻ Woori Visa Platinum

Miễn/hoàn phí theo doanh số chi tiêu, miễn lãi 55 ngày (dài nhất).

  • Ưu đãi chính: Tích điểm vô hạn, miễn phí trả góp 3 tháng, ưu đãi Woori Store
  • Điều kiện miễn phí: Đạt doanh số chi tiêu theo quy định của Woori Bank (liên hệ ngân hàng để xác nhận mức cụ thể)
  • Phí nếu không miễn: Không rõ
  • Người phù hợp: Ai muốn 2-in-1 (thẻ tín dụng + ghi nợ), chi tiêu cao

Con số thực tế khi chọn thẻ miễn phí thường niên

Tiết Kiệm Phí Hàng Năm

Thẻ tín dụng bình thường phí 600-1,5 triệu/năm. Mở thẻ miễn phí trọn đời = tiết kiệm 6-15 triệu sau 10 năm. Đó là tiền tạm thời không phải trả, có thể đầu tư hay tiêu vào chỗ khác.

Ví dụ: Miễn phí 600 nghìn/năm × 10 năm = 6 triệu (tương đương 1 chiếc điện thoại mid-range).

Thẻ Miễn Phí + Hoàn Tiền = Sinh Lợi

Bạn không chỉ không tốn phí, mà còn kiếm lại tiền:

  • Cake Freedom: Hoàn 20% = chi 100 triệu/năm → kiếm 20 triệu (trừ phí miễn = lợi 20 triệu so với không dùng thẻ)
  • TPBank EVO: Hoàn 10% mua sắm online = chi 30 triệu/năm online → kiếm 3 triệu
  • Techcombank Spark: Tích điểm = điểm có giá trị tùy cổng đổi (khoảng 0,5-2% chi tiêu nếu tính trung bình)

Thời Gian Miễn Lãi = Vay Tiền Miễn Phí

Miễn lãi 45-55 ngày không có nghĩa “đặc biệt” nếu bạn trả đúng hạn (dĩ nhiên). Nhưng nếu cần thời gian: chi 10 triệu, trả hạn 45-55 ngày mà không mất lãi = tiết kiệm 200-500 nghìn (nếu vay ngân hàng khác).

Cách Chọn: 3 Câu Hỏi Cơ Bản

Câu 1: Chi Tiêu Tháng Bao Nhiêu?

Quyết định loại thẻ:

  • Dưới 5 triệu/tháng: Chọn thẻ miễn phí vĩnh viễn (TPBank EVO, SHB Truly Free) — không lo bao giờ.
  • 5-15 triệu/tháng: Có thể chọn thẻ miễn phí nếu chi tiêu (Cake Freedom, Be Cake) — tính xem có đủ hay không.
  • Trên 15 triệu/tháng: Mở 1-2 thẻ có điều kiện (Techcombank Spark = 15 triệu/năm) vì sẽ miễn chắc chắn.

Cách tính: Tổng chi tiêu/tháng × 12 = chi tiêu năm. So với yêu cầu của thẻ.

Câu 2: Có Thu Nhập Chứng Minh Được Không?

  • Không hay khó chứng minh: Cake Freedom, Be Cake (chỉ cần CMND + chứng minh địa chỉ)
  • Thu nhập 3-5 triệu/tháng: Techcombank Spark, VIB Ivy, SHB, TPBank EVO (hầu hết chấp nhận)
  • Thu nhập 8+ triệu/tháng: Mở thêm HSBC (yêu cầu cao nhất 8 triệu)

Câu 3: Muốn Dùng Bao Lâu?

  • Ngắn hạn (1-2 năm): Nhấn vào thẻ miễn phí năm đầu (Kienlongbank, VIB Ivy), dùng xong thôi không cần lo.
  • Dài hạn (5+ năm): Ưu tiên thẻ miễn phí trọn đời (TPBank EVO, SHB, PVcomBank) — tiết kiệm liên tục.
  • Muốn sinh lợi: Cake Freedom, Be Cake (hoàn tiền cao), nhưng phải chi tiêu đủ để miễn phí.

Giấy Tờ Cần Chuẩn Bị

  • Tối thiểu: CMND/CCCD gắn chip (hoặc hộ chiếu), chứng minh địa chỉ hiện tại (hóa đơn điện/nước, phiếu lương)
  • Nếu yêu cầu chứng minh thu nhập: Phiếu lương 3 tháng gần nhất, hoặc giấy xác nhận thu nhập từ công ty

Mẹo: Gọi hotline ngân hàng trước để xác nhận yêu cầu cụ thể, tránh bị từ chối sau.

FAQ: Những Câu Hỏi Thực Tế Về Phí Thường Niên

Phí Thường Niên Tự Động Trừ Hay Phải Thanh Toán Riêng?

Tự động trừ. Ngân hàng sẽ trừ phí từ tài khoản (nếu tính phí) vào ngày sinh nhật thẻ hoặc tháng nhất định hàng năm. Bạn không cần làm gì cả. Nếu tài khoản không đủ tiền, một số ngân hàng sẽ để nợ, một số khác cảnh báo trước (xác nhận quy định cụ thể với ngân hàng).

Miễn Phí Năm Đầu Rồi Năm Sau Tính Sao?

Tùy loại thẻ:

  • Thẻ miễn phí vĩnh viễn (TPBank, SHB, PVcomBank): Năm 1, 2, 3, … đều miễn — không bao giờ tính phí. Quên nó đi.
  • Thẻ miễn phí năm đầu rồi tính phí (Kienlongbank Visa Elite): Năm 1 miễn, năm 2 trở đi tính 600-1 triệu/năm nếu không đạt doanh số.
  • Thẻ miễn phí nếu chi tiêu (Techcombank Spark): Năm 1 = miễn nếu chi 1,5 triệu trong 30 ngày. Năm 2+ = miễn nếu chi 15 triệu/năm. Không đủ = 899 nghìn/năm.

Có Thể Xin Miễn Phí Nếu Dùng Ít?

Thường khó. Nếu thẻ có điều kiện miễn phí theo doanh số và bạn không đạt → sẽ tính phí. Bạn có thể:

  1. Gọi ngân hàng để đàm phán: Nếu là khách hàng lâu năm, thống nhất, một số ngân hàng có thể xem xét waive phí 1-2 năm.
  2. Đóng thẻ: Nếu không muốn tính phí năm sau, đóng thẻ trước ngày sinh nhật thẻ (tính phí tự động). Mở lại sau 6 tháng nếu cần.
  3. Mở thẻ khác: Nếu dùng ít, chuyển sang thẻ miễn phí vĩnh viễn (TPBank, SHB).

Thẻ Phụ Có Bị Tính Phí Riêng Không?

Tùy ngân hàng:

  • VPBank (Cake Freedom): Thẻ phụ hoàn phí kèm theo, không tính riêng.
  • Techcombank (Spark): Thẻ phụ có phí 200-300 nghìn/năm (kiểm tra lại).
  • TPBank (EVO): Thẻ phụ miễn phí.
  • SHB (Truly Free): Thẻ phụ miễn phí.

Mẹo: Nếu cần thẻ phụ để người khác dùng, kiểm tra biểu phí trước khi mở, hoặc chọn thẻ miễn phí thẻ phụ luôn.

Nếu Mở Thẻ Rồi Không Dùng, Sao Không Hủy?

Nên hủy nếu:

  • Thẻ có điều kiện miễn phí nhưng bạn không đạt → sẽ tính phí hàng năm (vô ích).
  • Thẻ có phí, không có nhu cầu → lãng phí.

Không cần hủy nếu:

  • Thẻ miễn phí vĩnh viễn → không tính phí dù không dùng, giữ để dự phòng.

Cách hủy: Gọi hotline ngân hàng, yêu cầu “hủy thẻ” (cancel card). Nên hủy trước 10-15 ngày trước ngày sinh nhật thẻ (ngày tính phí).

Có Ngân Hàng Nào Miễn Phí Thường Niên Cho Thẻ Cao Cấp Không?

Hiếm. Thẻ cao cấp (Platinum, Signature, Elite) thường tính phí 1-3 triệu/năm. Một số ngoại lệ:

  • Techcombank Spark: Cao cấp nhưng miễn phí nếu chi tiêu 15 triệu/năm (sự kiện hiếm).
  • HSBC LiveFree: Miễn phí khi đạt doanh số, nhưng hạn chế cho khách hàng mới.

Bạn sẽ không tìm được thẻ cao cấp miễn phí vĩnh viễn — đó là cách ngân hàng thu tiền từ khách “bộ ba” (VIP).

Nên Mở Bao Nhiêu Thẻ Miễn Phí Cùng Lúc?

Khuyến nghị: 1-3 thẻ trong 6 tháng.

  • Mở quá nhanh (3+ thẻ/tháng): Ngân hàng có thể chặn, hay điểm tín dụng rơi (điểm hard inquiry).
  • Quản lý tốt: Mở 1 thẻ, dùng 2-3 tháng, rồi mở tiếp thẻ khác = an toàn.
  • Lợi ích: Nếu có 2-3 thẻ → chọn thẻ phù hợp cho từng khoản chi tiêu (Cake hoàn 20%, TPBank hoàn 10%, Spark kiếm điểm).

Cảnh báo: Mở quá nhiều thẻ rồi không quản lý = dễ vỡ nợ, lãi quá cao.